xoi xói

xoi xói

Một người đàn ông nhìn xoi xói vào màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hoặc phó từ):
    • Liên tục, không ngừng gây khó chịu: "xoi xói" mô tả hành động được thực hiện một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại, thường mang tính quấy rầy, làm phiền người khác.
    • Cố định, chăm chú (về ánh mắt): "xoi xói" cũng chỉ cách nhìn tập trung cao độ, không rời mắt, đôi khi khiến người bị nhìn cảm thấy không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Nói xoi xói: chỉ việc nói liên tục, không ngớt, gây khó chịu.

    • ấy nói xoi xói cả ngày không ngừng. ( ấy nói liên tục, không nghỉ, làm mọi người mệt mỏi.)
    • Đừng nói xoi xói như vậy, tôi cần tập trung. (Đừng nói dai dẳng gây phiền, tôi cần sự yên tĩnh.)
  • Nhìn xoi xói: chỉ cái nhìn chăm chú, không rời.

    • Anh ta nhìn xoi xói vào mặt tôi, khiến tôi ngại ngùng. (Anh ta nhìn chằm chằm vào mặt tôi, không rời mắt, làm tôi khó chịu.)
    • ấy nhìn xoi xói bức tranh, như muốn tìm ra lỗi nhỏ nhất. ( ấy nhìn tập trung cao độ vào bức tranh, cố tìm ra khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói xoi xói": thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn về người hay nói nhiều, không biết dừng.

    • Ông chủ nói xoi xói về công việc suốt buổi họp. (Ông chủ nói liên tục gây áp lực về công việc trong suốt cuộc họp.)
  • "nhìn xoi xói": có thể dùng để diễn tả sự soi mói, dò xét.

    • Cảnh sát nhìn xoi xói từng người qua lại. (Cảnh sát nhìn chăm chú, dò xét từng người đi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Xói (động từ): đào khoét, làm thủng (thường dùng trong "xói mòn").

    • Nước mưa xói đất thành rãnh. (Nước mưa đào khoét đất tạo thành rãnh.)
  • Xoi (động từ): khoét lỗ nhỏ, đục thủng.

    • Thợ mộc xoi lỗ để lắp mộng. (Thợ mộc khoét lỗ nhỏ để lắp ghép.)
  • Xoi mói (tính từ): soi mói, dò xét kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • ấy hay xoi mói chuyện người khác. ( ấy thích dò xét, tìm hiểu chuyện riêng của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dai dẳng: kéo dài, liên tục, không dứt.
  • Chăm chú: tập trung cao độ vào một đối tượng.
  • Soi mói: nhìn hoặc xem xét kỹ lưỡng, thường với ý đồ tìm lỗi.
Thành ngữ liên quan
  • Nói như vẹt: nói liên tục, lặp đi lặp lại một cách máy móc, gây khó chịu (gần nghĩa với "nói xoi xói").
    • Anh ấy nói như vẹt, chẳng ai muốn nghe. (Anh ấy nói lặp đi lặp lại nhàm chán, không ai chịu nổi.)

Từ chứa "xoi xói"