xoi xói
Định nghĩa
- Tính từ (hoặc phó từ):
- Liên tục, không ngừng và gây khó chịu: "xoi xói" mô tả hành động được thực hiện một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại, thường mang tính quấy rầy, làm phiền người khác.
- Cố định, chăm chú (về ánh mắt): "xoi xói" cũng chỉ cách nhìn tập trung cao độ, không rời mắt, đôi khi khiến người bị nhìn cảm thấy không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Nói xoi xói: chỉ việc nói liên tục, không ngớt, gây khó chịu.
- Bà ấy nói xoi xói cả ngày không ngừng. (Bà ấy nói liên tục, không nghỉ, làm mọi người mệt mỏi.)
- Đừng nói xoi xói như vậy, tôi cần tập trung. (Đừng nói dai dẳng gây phiền, tôi cần sự yên tĩnh.)
Nhìn xoi xói: chỉ cái nhìn chăm chú, không rời.
- Anh ta nhìn xoi xói vào mặt tôi, khiến tôi ngại ngùng. (Anh ta nhìn chằm chằm vào mặt tôi, không rời mắt, làm tôi khó chịu.)
- Cô ấy nhìn xoi xói bức tranh, như muốn tìm ra lỗi nhỏ nhất. (Cô ấy nhìn tập trung cao độ vào bức tranh, cố tìm ra khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói xoi xói": thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn về người hay nói nhiều, không biết dừng.
- Ông chủ nói xoi xói về công việc suốt buổi họp. (Ông chủ nói liên tục và gây áp lực về công việc trong suốt cuộc họp.)
"nhìn xoi xói": có thể dùng để diễn tả sự soi mói, dò xét.
- Cảnh sát nhìn xoi xói từng người qua lại. (Cảnh sát nhìn chăm chú, dò xét từng người đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Xói (động từ): đào khoét, làm thủng (thường dùng trong "xói mòn").
- Nước mưa xói đất thành rãnh. (Nước mưa đào khoét đất tạo thành rãnh.)
Xoi (động từ): khoét lỗ nhỏ, đục thủng.
- Thợ mộc xoi lỗ để lắp mộng. (Thợ mộc khoét lỗ nhỏ để lắp ghép.)
Xoi mói (tính từ): soi mói, dò xét kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Cô ấy hay xoi mói chuyện người khác. (Cô ấy thích dò xét, tìm hiểu chuyện riêng của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Dai dẳng: kéo dài, liên tục, không dứt.
- Chăm chú: tập trung cao độ vào một đối tượng.
- Soi mói: nhìn hoặc xem xét kỹ lưỡng, thường với ý đồ tìm lỗi.
Thành ngữ liên quan
- Nói như vẹt: nói liên tục, lặp đi lặp lại một cách máy móc, gây khó chịu (gần nghĩa với "nói xoi xói").
- Anh ấy nói như vẹt, chẳng ai muốn nghe. (Anh ấy nói lặp đi lặp lại nhàm chán, không ai chịu nổi.)